chardonnay grape
Định nghĩa
Danh từ: Giống nho Chardonnay – một loại nho trắng được sử dụng chủ yếu để sản xuất rượu vang trắng.
Ví dụ sử dụng
- (Giống nho Chardonnay nổi tiếng vì tính linh hoạt trong sản xuất rượu vang.)
- (Nhiều vườn nho ở California trồng giống nho Chardonnay để làm rượu vang trắng cao cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chardonnay grape" thường được dùng để chỉ giống nho cụ thể, không phải rượu vang làm từ nó. Trong ngữ cảnh chuyên ngành, nó có thể được nhắc đến cùng với các giống nho khác như hay .
- The chardonnay grape thrives in cool climates with limestone soils. (Giống nho Chardonnay phát triển tốt ở vùng khí hậu mát mẻ với đất đá vôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Chardonnay (danh từ): rượu vang làm từ giống nho Chardonnay.
- I prefer a buttery Chardonnay with seafood. (Tôi thích rượu vang Chardonnay béo ngậy với hải sản.)
- Chardonnay wine (cụm danh từ): rượu vang Chardonnay.
Từ đồng nghĩa
- White wine grape: nho làm rượu vang trắng (thuật ngữ chung chung, không đặc thù).
- Chardonnay vine: cây nho Chardonnay (chỉ cây trồng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến đi kèm với "chardonnay grape".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "chardonnay grape".